
Erick Sánchez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.728Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
12/41Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 832 | 2 | 0 | 1 | 21 | 6 | 85% | 63% | 2 | 0 | 6,89 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 6 | 518 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 85% | 67% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 4 | 378 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 81% | 51% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/506 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/51 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/102 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/230 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/52 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/147 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/43 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/42 | 3 | 6/12 | — | 7,44 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/33 | 2 | 5/5 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/57 | 6 | 7/13 | — | 6,63 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 39/49 | 1 | 6/14 | V | 5,80 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 3/4 | — | 6,89 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 6/8 | V | 6,31 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 4 | 7/11 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 3/4 | — | 7,05 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/41 | 0 | 3/5 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/08/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/01/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 9,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 25 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 7,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 6,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 6,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Pachuca | Club America | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Mineros de Zacatecas | Pachuca U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Pachuca U19 | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực48