
Erick Robles là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
16/23Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 660 | 7 | 2 | 3 | 23 | 16 | 66% | 43% | 3 | 0 | 4,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 4,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/23
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/133 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/127 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 51
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 14/18 | 0 | 8/20 | V | 8,02 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 12/19 | 1 | 6/14 | — | 9,30 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/15 | 3 | 5/15 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 14/17 | 3 | 6/19 | V | 8,76 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 2 | 6/15 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/22 | 2 | 5/13 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/11 | 1 | 10/17 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 3-1 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 5/7 | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 3/6 | V | — |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 2-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Guerreros de Autlán | Tlaxcala FC | Hết hạn mượn | — |