
Erick Pluas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Orense SC.
Tiểu sử Erick Pluas
Erick Pluas là tiền vệ người Ecuador, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Orense SC và sinh ngày 20/03/2002. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 27 trận với 1688 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 4 lần và đạt điểm trung bình 6,60 tại LigaPro Ecuador. Về thể hình, chiều cao 174 cm, cân nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 850 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
1.688Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
13/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 27 | 16 | 1.688 | 2 | 0 | 4 | 20 | 13 | 86% | 45% | 4 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.688 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 14/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 637/734 (86%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/48 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/182 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 86
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/67 | 2 | 2/6 | — | 7,15 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 2/5 | — | 6,05 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 4 | 5/7 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 2 | 2/3 | — | 6,39 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 3/5 | — | 7,26 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | H 1-1 | 113 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/52 | 4 | 9/13 | — | 6,61 |
| 01/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 3/4 | — | 6,28 |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 43/53 | 4 | 8/13 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 16/04/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 850 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/04/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh56
- Thể lực56