
Érick Gutiérrez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
538Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 375 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 89% | 53% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 163 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 94% | 76% | 0 | 0 | 7,39 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/216 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/17 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/102 (94%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/13 (92%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,05 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 41/48 | 3 | 5/6 | — | 7,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 4/6 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/6 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 4 | 5/8 | — | 6,64 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Dallas | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/50 | 3 | 5/5 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Los Angeles FC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Seattle Sounders | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 43/45 | 3 | 4/7 | — | 7,40 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/47 | 2 | 2/8 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 30/09/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/01/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 23 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 7,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 6,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 24 | 6,5 triệu € |
| 11/03/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 13/10/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 18/05/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 16/03/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 5,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 3,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Deportivo Guadalajara | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | PSV Eindhoven | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/08/2018 | Pachuca | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2013 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực54