Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Barrios

SamtrediaTiền vệARG
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Erick Barrios là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Samtredia.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
128Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,41Bàn/90 phút
64Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga 22026—7012311200——10—
Georgia Cup2026—10510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 123 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201921150 nghìn €
09/09/202123250 nghìn €
31/12/202123300 nghìn €
31/05/202224350 nghìn €
21/11/202224350 nghìn €
16/07/202325275 nghìn €
03/12/202325225 nghìn €
21/05/202426175 nghìn €
24/09/202426125 nghìn €
22/12/202426125 nghìn €
07/03/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Zamora BarinasSamtrediaChuyển nhượng—
02/02/2026SamtrediaZamora BarinasChuyển nhượng—
09/02/2024Guillermo BrownSamtrediaChuyển nhượng—
09/02/2023Ayacucho Futbol ClubGuillermo BrownChuyển nhượng—
31/12/2021CA JuventudAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—
22/01/2019River PlateU21CA JuventudChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com