
Erick Aguirre là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 7,29 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/91 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/130 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 2/3 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/65 | 1 | 4/8 | — | 6,45 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 30/09/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/08/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 09/04/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2021 | Pachuca | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 30/06/2016 | Mazatlan FC | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Atletico Morelia U17 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Atlético Morelia II | Club Atletico Morelia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletico Morelia | Club Atlético Morelia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực50