Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Aguirre

29Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Erick Aguirre là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—311120000084%50%006,31
Cúp C1 CONCACAF2026—221800000094%50%007,29
Cúp MLS–Mexico2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/91 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/130 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Aguirre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-131000006/1022/3—5,90
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0140000114/1611/3—6,58
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 1-3670000257/6514/8—6,45
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 0-3300000018/2301/1—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201417500 nghìn €
30/09/201518500 nghìn €
03/08/2016191,0 triệu €
15/12/2016191,5 triệu €
30/07/2017201,8 triệu €
09/04/2018212,0 triệu €
22/08/2018212,5 triệu €
07/02/2019213,0 triệu €
12/08/2019223,0 triệu €
09/01/2020224,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
26/06/2020233,5 triệu €
17/12/2020236,0 triệu €
20/04/2021246,0 triệu €
14/10/2021246,0 triệu €
10/04/2022255,0 triệu €
30/10/2022254,5 triệu €
29/03/2023264,5 triệu €
28/06/2023264,0 triệu €
28/12/2023263,5 triệu €
13/06/2024273,5 triệu €
10/12/2024273,0 triệu €
25/05/2025282,5 triệu €
28/12/2025282,2 triệu €
19/05/2026292,0 triệu €
22/09/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2021PachucaRayados de MonterreyHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
30/06/2016Mazatlan FCPachucaChuyển nhượng—
30/06/2014Club Atletico Morelia U17Mazatlan FCChuyển nhượng—
31/12/2012Club Atlético Morelia IIClub Atletico Morelia U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Atletico MoreliaClub Atlético Morelia IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com