
Erick là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Tiểu sử Erick
Tiền đạo Erick hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vitória - BA, mang quốc tịch Brazil và sinh ngày 10/12/1997, hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 34 trận, 8 bàn và 6 kiến tạo, điểm trung bình 6,87 trong 2375 phút thi đấu. Giá trị thị trường ghi nhận 4,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2028. Hồ sơ thể hình ghi chiều cao 173 cm, cân nặng 65 kg và chân thuận là chân trái. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 31/12/2025 khi cầu thủ hết hạn mượn từ São Paulo - SP về Vitória - BA, phí 1,1 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
29Đá chính
2.464Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
18/47Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 29 | 25 | 2.081 | 5 | 1 | 6 | 39 | 13 | 75% | 50% | 2 | 0 | 6,75 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 4 | 383 | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 78% | 50% | 0 | 0 | 7,36 |
| Copa do Nordeste | — | — | 9 | 7 | 121 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.081 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 13/39
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 31/66
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 568/757 (75%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 17/80 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 83/136 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/208 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 99
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 383
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/139 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/27 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/51 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Copa do Nordeste · 9 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/28 | 1 | 2/7 | — | 6,13 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 33/44 | 2 | 5/12 | — | 7,02 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | 77 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 25/31 | 0 | 1/3 | — | 9,63 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/20 | 1 | 3/8 | — | 5,50 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 14/19 | 0 | 2/6 | — | 7,11 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/5 | V | 6,39 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 2/8 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 1 | 2/4 | — | 7,51 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 18/23 | 1 | 5/7 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/10 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/10/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/04/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/08/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/07/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | São Paulo - SP | Vitória - BA | Hết hạn mượn 1.05M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2025 | Vitória - BA | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 27/03/2025 | São Paulo - SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng 0.16M € | 160 nghìn € |
| 31/12/2023 | Ceara | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Braga B | Ceara | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | Nautico (PE) | Braga B | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Braga B | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Gil Vicente | Braga B | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Braga B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Vitória - BA | Braga B | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Braga B | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Nautico (PE) | Braga B | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 31/12/2016 | Nautico U20 | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật62
- Tư duy64
- Sức mạnh34
- Thể lực43