Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric Uhlmann

TSV 1860 MünchenHậu vệGER
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Eric Uhlmann là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8441810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 418 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric Uhlmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCT 4-227001006/90——6,10
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgH 0-02000000—0———
04/05/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 5-39000003/40——5,83
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 2-214000007/811/2—6,05
19/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlH 1-165000009/1624/6—6,77
08/04/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgB 0-1dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 3-5850000029/3411/3—6,35
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 1-2890000037/4223/4—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202219150 nghìn €
29/11/202219150 nghìn €
27/06/202320150 nghìn €
29/12/202320150 nghìn €
19/06/202421175 nghìn €
26/09/202421225 nghìn €
18/12/202421350 nghìn €
10/06/202522350 nghìn €
22/12/202522400 nghìn €
28/05/202623350 nghìn €
15/09/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Erzgebirge AueTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2025Hannover 96 AmErzgebirge AueChuyển nhượng—
30/06/2022RB Leipzig U19Hannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2020RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2019RB Leipzig YouthRasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Sachsen Leipzig YouthRB Leipzig YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com