Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric Traore

Tiền vệBUR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Eric Traore là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BUR.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric Traore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-3900010125/2705/12—6,87
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCB 1-2901021110/1314/10—7,43
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 0-0900000115/2529/19—6,30
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahH 0-0900011016/2326/13—6,25
28/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 1-0900100320/29110/16—7,70
15/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 1-131000006/601/2—6,73
10/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 0-190001008/1614/14—6,31
06/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-0900000015/2129/21—6,88
20/03/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodH 0-0900000110/21210/22—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/20161950 nghìn €
16/06/201620150 nghìn €
10/01/201720250 nghìn €
19/07/201721400 nghìn €
25/12/201721600 nghìn €
22/05/201822800 nghìn €
12/12/2018221,5 triệu €
01/06/2019231,5 triệu €
01/02/2020231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
11/11/2020241,5 triệu €
12/05/2021241,0 triệu €
09/12/2021251,0 triệu €
14/09/202226800 nghìn €
23/02/202326600 nghìn €
28/06/202327400 nghìn €
24/10/202327350 nghìn €
23/04/202427250 nghìn €
02/10/202428200 nghìn €
13/02/202528200 nghìn €
12/06/202529150 nghìn €
30/11/202529150 nghìn €
19/05/202629100 nghìn €
05/10/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ismaily SCFree PlayerTrở lại—
30/01/2024Free PlayerIsmaily SCChuyển nhượng—
20/07/2023Pyramids FCFree PlayerTrở lại—
19/07/2023EnppiPyramids FCCho mượn—
08/10/2022Pyramids FCEnppiChuyển nhượng—
31/12/2018Misr Lel MakkasaPyramids FCHết hạn mượn 2.65M €2,6 triệu €
18/07/2016AswanMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—
31/12/2015US OuagadougouAswanChuyển nhượng Free—
30/06/2012Own YouthUS OuagadougouChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com