
Eric Traore
Tiền vệBUR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Eric Traore là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BUR.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | 5/12 | — | 6,87 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 4/10 | — | 7,43 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 2 | 9/19 | — | 6,30 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 2 | 6/13 | — | 6,25 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/29 | 1 | 10/16 | — | 7,70 |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 4/14 | — | 6,31 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 9/21 | — | 6,88 |
| 20/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/21 | 2 | 10/22 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/12/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/02/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 11/11/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/10/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ismaily SC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | Free Player | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Pyramids FC | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2023 | Enppi | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 08/10/2022 | Pyramids FC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Misr Lel Makkasa | Pyramids FC | Hết hạn mượn 2.65M € | 2,6 triệu € |
| 18/07/2016 | Aswan | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | US Ouagadougou | Aswan | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Own Youth | US Ouagadougou | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực38