
Eric Remedi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nacional Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.269Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2269Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
15/2Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 26 | 22 | 2.003 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 14 | 2 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 266 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 69% | 1 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.003 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/84 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/49 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/2 | — | 6,28 |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 4/9 | — | 6,08 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/35 | 4 | 15/21 | V | 5,41 |
| 10/04/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/34 | 1 | 13/17 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/04/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực46