
Eric N'jo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RFC de Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 87% | 54% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/381 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 39/77 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 1 | 5/8 | — | 5,84 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/54 | 1 | 5/10 | V | 6,19 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/35 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/55 | 1 | 3/5 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/70 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/75 | 0 | 6/11 | — | 6,96 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 8/16 | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 4/14 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | — |
| 14/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/10/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.