
Eric Larsson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Gefle IF.
Tiểu sử Eric Larsson
Eric Larsson là hậu vệ thi đấu cho Gefle IF, quốc tịch Sweden, hiện 35 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 12 trận ra sân tại Sweden Division 1, ghi 2 bàn và tổng cộng 55 phút thi đấu. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
55Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
3,27Bàn/90 phút
27Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 13 | 13 | 55 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/11/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/03/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/07/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/11/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/04/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/11/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/11/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 1,1 triệu € |
| 19/11/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/09/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 16/09/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 29/03/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực35