
Eric Lanini là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.
Tiểu sử Eric Lanini
Eric Lanini là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Novara, mang quốc tịch Ý và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở Serie C mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 217 phút thi đấu và điểm trung bình 5,96. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2022, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 70% | 19% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/48 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/36 (19%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/7 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 2/10 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Carpi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/10 | — | 5,80 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/02/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/02/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/07/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.