
Eric Johana Omondi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Al Zulfi.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gabon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | H 3-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 5-0 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 7,30 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gabon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/07/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/04/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/03/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực31