Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric Dick

Indy ElevenThủ mônUSA
32Tuổi
196Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Eric Dick là thủ môn 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Indy Eleven.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
78Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27272.4307841758%85%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
78
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
23

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/514 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
110/323 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/21 (85%)
Không chiến thắng / thua
9 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric Dick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-4901015/1501/1—5,54
11/10/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 1-3901019/190——5,80
04/10/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-19050114/2201/1—7,29
01/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-1903009/150——6,70
27/09/2026USL Championshipvs Miami FCB 0-29040010/170——6,82
21/09/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-19020012/140——6,67
16/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-09010013/1601/1—6,52
12/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedH 2-2dự bị000—0———
06/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionH 2-2902004/40——6,22
30/08/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-29020010/100——5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20182350 nghìn €
01/05/20182350 nghìn €
14/08/201823100 nghìn €
14/11/201824175 nghìn €
26/05/201924175 nghìn €
02/10/201925175 nghìn €
17/12/202026175 nghìn €
08/11/202127175 nghìn €
17/08/202227175 nghìn €
07/11/202228175 nghìn €
21/08/202328175 nghìn €
17/12/202329175 nghìn €
27/05/202429175 nghìn €
29/10/202430200 nghìn €
07/05/202530200 nghìn €
24/11/202531200 nghìn €
29/04/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 342
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com