Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Éric Davis

Plaza AmadorHậu vệPAN
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Éric Davis là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
651Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
1,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Trung Mỹ2026—443400021184%43%207,07
Panamanian Liga de Futbol2026—171531130000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/284 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
10/34 (29%)
Chuyền dài chính xác
29/44 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 311 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Éric Davis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp Trung Mỹ@ LD AlajuelenseB 1-3900000356/6601/9V6,63
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Xelaju MCT 5-2900100466/7927/10V6,94
05/08/2026Cúp Trung Mỹvs Luis Angel FirpoT 2-1900100269/7702/4—7,81
29/07/2026Cúp Trung Mỹ@ DiriangenB 2-4700011550/620——6,88
28/06/2026World Cupvs AnhB 0-22001003/401/1—6,38
24/06/2026World Cupvs CroatiaB 0-11000001/312/2—6,64
18/06/2026World Cup@ GhanaB 0-1dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs Bosnia và HerzegovinaH 1-1600000—0——6,60
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs Cộng hòa DominicaT 4-24501000—0——6,40
01/06/2026Giao hữu quốc tế@ BrazilB 2-624000016/71——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 425 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20122175 nghìn €
13/12/201524100 nghìn €
27/06/201625150 nghìn €
30/12/201625100 nghìn €
27/06/201726250 nghìn €
27/12/201726425 nghìn €
12/07/201827550 nghìn €
29/12/201827600 nghìn €
24/06/201928700 nghìn €
14/12/201928700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
09/07/202029700 nghìn €
27/12/202029750 nghìn €
25/06/202130700 nghìn €
25/12/202130600 nghìn €
22/06/202231550 nghìn €
15/12/202231500 nghìn €
20/06/202332300 nghìn €
21/08/202332300 nghìn €
17/12/202332300 nghìn €
06/06/202433150 nghìn €
26/11/202433100 nghìn €
26/06/20253450 nghìn €
11/12/20253450 nghìn €
21/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Vila NovaPlaza AmadorChuyển nhượng—
18/08/2024FK KosiceVila NovaChuyển nhượng—
05/02/2024DC UnitedFK KosiceChuyển nhượng—
01/08/2023Dunajska StredaDC UnitedChuyển nhượng—
10/09/2015CD Arabe UnidoDunajska StredaChuyển nhượng—
30/06/2015Sporting San MiguelitoCD Arabe UnidoChuyển nhượng—
16/07/2013Centro Atletico FenixSporting San MiguelitoChuyển nhượng—
29/06/2013CD Arabe UnidoCentro Atletico FenixCho mượn—
20/01/2013Centro Atletico FenixCD Arabe UnidoChuyển nhượng—
18/08/2011CD Arabe UnidoCentro Atletico FenixChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com