
Eric Curbelo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 310 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 59% | 4 | 1 | 5,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 5,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/198 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 5 | 6/7 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 0 | 1/2 | V | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 3/6 | V | 7,20 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 1 | 3/7 | Đ | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 18/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/03/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Sporting Gijon | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | UD Las Palmas | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Leioa | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2015 | UD Telde | Leioa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Own Youth | UD Telde | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh77
- Thể lực60