
Eric Cantú là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alacranes de Durango.
Tiểu sử Eric Cantú
Eric Cantú là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Alacranes de Durango, mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 28/02/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận và ghi 2 bàn tại Hạng 2 Mexico, với 1114 phút thi đấu. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 800 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Free player đến Alacranes de Durango.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.114Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
557Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.114 | 2 | 0 | 0 | 15 | 5 | 84% | 46% | 3 | 0 | 5,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.114 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 649/765 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/91 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/104 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 48
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 60/74 | 0 | 1/5 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 60/74 | 2 | 5/10 | V | 7,30 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 56/68 | 3 | 4/6 | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 18/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 53/62 | 3 | 6/11 | V | 7,40 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 2 | 5/7 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 84/89 | 2 | 4/9 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 1/7 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 5 | 6/13 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/89 | 1 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/08/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/01/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Alacranes de Durango | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Atlante FC | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2023 | Raya2 Expansión (- 2023) | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rayados de Monterrey | Raya2 Expansión (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Correcaminos de la U.A.T. | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Rayados de Monterrey | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Atletico San Luis | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Rayados de Monterrey | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monterrey U19 | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Monterrey U17 | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |