Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric Bocoum

Sanat-NaftTiền vệGAB
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Eric Bocoum là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Sanat-Naft.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—309300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric Bocoum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BurundiT 2-0dự bị00000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireH 0-0dự bị00000—0———
03/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ SeychellesT 4-07400000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs GambiaT 3-22800000—0——5,70
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-1100000—0——6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20222550 nghìn €
25/05/202226100 nghìn €
08/11/202226250 nghìn €
23/05/202327300 nghìn €
27/11/202327250 nghìn €
04/06/202428300 nghìn €
22/12/202428300 nghìn €
15/05/202526275 nghìn €
07/12/202526250 nghìn €
24/05/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Gol Gohar FCSanat-NaftChuyển nhượng—
29/06/2022FC Istiklol DushanbeGol Gohar FCCho mượn—
21/02/2022Gol Gohar FCFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
08/11/2021CF MounanaGol Gohar FCHết hạn mượn 0.026459M €26 nghìn €
30/06/2016UnknownCF MounanaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com