
Eric Bailly là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Columbus Crew.
Tiểu sử Eric Bailly
Eric Bailly là hậu vệ người Ivory Coast, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Columbus Crew. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân với 200 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42; trong đó 3 trận thuộc giải MLS và 1 trận thuộc Cúp MLS–Mexico. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 35,0 triệu € vào năm 2018. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/07/2026, từ Real Oviedo đến Columbus Crew.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 2 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 62% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 75% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/96 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 4/5 | V | 6,41 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 7,01 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 3/3 | V | 6,33 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,52 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/01/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/09/2015 | 21 | 6,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 20,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 22 | 25,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 25,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 35,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 35,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 24 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 17,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 17,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 3,4 triệu € |
| 20/03/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Real Oviedo | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Villarreal CF | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Besiktas JK | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Manchester United | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Marseille | Manchester United | Cho mượn | — |
| 23/08/2022 | Manchester United | Marseille | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Villarreal CF | Manchester United | Hết hạn mượn 38M € | 38,0 triệu € |
| 28/01/2015 | RCD Espanyol de Barcelona | Villarreal CF | Hết hạn mượn 5.7M € | 5,7 triệu € |
| 30/06/2014 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh81
- Thể lực80