
Eric Almeida de Melo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
660Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
660Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 6 | 660 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 81% | 47% | 4 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/328 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/90 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 93/103 | 0 | 8/12 | — | 7,28 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 4 | 5/6 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Ceara | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ferroviaria SP | Ceara | Cho mượn | — |
| 27/02/2025 | Ceara | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2025 | Ceara | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 14/08/2024 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Vila Nova | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Nação Esportes FC | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Nação Esportes FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Itapirense/SP | Tupynambás Futebol Clube (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Grêmio Desportivo São-Carlense (SP) | Itapirense/SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực46