Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erhun Obanor

Al GharrafHậu vệNGR
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Erhun Obanor là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Gharraf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—111199000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €20162024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/201621150 nghìn €
22/01/201721150 nghìn €
26/06/201721100 nghìn €
19/02/20182275 nghìn €
24/09/201823100 nghìn €
10/03/201923150 nghìn €
01/01/202024325 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
16/11/202025350 nghìn €
11/02/202125350 nghìn €
05/06/202125325 nghìn €
29/12/202126250 nghìn €
07/11/202227150 nghìn €
25/10/202328175 nghìn €
27/02/202428225 nghìn €
03/06/202428250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Union Military SCAl-Gharraf SCChuyển nhượng—
08/10/2025Free playerUnion Military SCChuyển nhượng—
29/07/2024Al-Ain Al AtawlahAl-Zulfi SFCChuyển nhượng—
14/07/2023Proodeftiki NeoleaKF VoraChuyển nhượng—
16/01/2023NK Istra 1961Proodeftiki NeoleaChuyển nhượng—
29/06/2022PAEEK KyreniaNK Istra 1961Cho mượn—
03/01/2022NK Istra 1961PAEEK KyreniaChuyển nhượng—
03/08/2021KF LaciNK Istra 1961Chuyển nhượng—
01/10/2020KS Perparimi KukesiKF LaciChuyển nhượng—
16/08/2019RudesKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
07/07/2018Furth IIRudesChuyển nhượng—
30/06/2017SpVgg Greuther FürthFurth IIChuyển nhượng—
16/07/2016BJ Foundation AcademySpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2016MFM FCBJ Foundation AcademyCho mượn—
06/04/2016BJ Foundation AcademyMFM FCChuyển nhượng—
01/02/2016Club AfricainBJ Foundation AcademyChuyển nhượng—
14/01/2016BJ Foundation AcademyClub AfricainChuyển nhượng—
29/11/2015Abia Warriors FCBendel InsuranceCho mượn—
28/02/2015Bendel InsuranceAbia Warriors FCChuyển nhượng 0.0022M €2 nghìn €
28/02/2014BJ Foundation AcademyBendel InsuranceChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com