
Erhun Obanor là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Gharraf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/09/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/01/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/11/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/06/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Union Military SC | Al-Gharraf SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2025 | Free player | Union Military SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Al-Ain Al Atawlah | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Proodeftiki Neolea | KF Vora | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | NK Istra 1961 | Proodeftiki Neolea | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | PAEEK Kyrenia | NK Istra 1961 | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | NK Istra 1961 | PAEEK Kyrenia | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | KF Laci | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | KS Perparimi Kukesi | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | Rudes | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2018 | Furth II | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SpVgg Greuther Fürth | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2016 | BJ Foundation Academy | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MFM FC | BJ Foundation Academy | Cho mượn | — |
| 06/04/2016 | BJ Foundation Academy | MFM FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | Club Africain | BJ Foundation Academy | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | BJ Foundation Academy | Club Africain | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Abia Warriors FC | Bendel Insurance | Cho mượn | — |
| 28/02/2015 | Bendel Insurance | Abia Warriors FC | Chuyển nhượng 0.0022M € | 2 nghìn € |
| 28/02/2014 | BJ Foundation Academy | Bendel Insurance | Chuyển nhượng | — |