
Erhan Kartal là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Elazigspor.
Tiểu sử Erhan Kartal
Erhan Kartal là hậu vệ của Elazigspor, quốc tịch Turkey, 33 tuổi. Cầu thủ có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu và 1 kiến tạo, toàn bộ tại Turkish Second League. Giá trị thị trường là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2016), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 06/07/2026, Erhan Kartal chuyển từ Aliaga Futbol sang Elazigspor. Thể hình gồm chiều cao 171 cm, cân nặng 62 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/01/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/06/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/01/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/07/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/01/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 24/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/01/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/02/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/01/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/10/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 16/03/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Aliaga Futbol | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | GMG Kastamonuspor | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Bucaspor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Keciorengucu | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Beykoz Anadolu | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Samsunspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Altay Spor Kulubu | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Samsunspor | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2018 | Adana Demirspor | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Alanyaspor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Gaziantep FK | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Alanyaspor | Gaziantep FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kasimpasa | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Sanliurfaspor | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Kasimpasa | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2013 | Denizlispor | Kasimpasa | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 28/04/2010 | Denizlispor U21 | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |