
Erhan Celenk là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Serik Belediyespor.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 3 | 2 | 146 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 3 trận ra sân, 146 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/02/2020 | 30 | 275 nghìn € |
| 26/08/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/01/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/01/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Sanliurfaspor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Serik Belediyespor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Bucaspor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Manisa Futbol Kulübü | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Altay Spor Kulubu | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Akhisarspor | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Gaziantep Futbol Kulübü | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Erzurumspor FK | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2015 | Darica Genclerbirligi | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2014 | Kahramanmarasspor | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2011 | Akcaabat Sebatspor | Kahramanmarasspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2007 | Akcaabat Sebatspor Youth | Akcaabat Sebatspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực34
- Kỹ thuật57