Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eren Tozlu

Erzurumspor FKTiền đạoTUR
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Eren Tozlu là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
599Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8859930017779%50%106,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/163 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/70 (50%)
Không chiến thắng / thua
13 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eren Tozlu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0811021020/2512/6—7,78
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-0830042113/17010/12V6,90
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0660011117/2213/7—6,36
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-3740020117/2115/8—6,30
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-064102109/1002/7—7,53
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-1711042018/2004/10—7,58
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-4700000117/2203/9—6,38
17/08/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-3900020018/2616/11—6,46
02/05/2026Turkish First League@ Corum FKH 1-127102103/412/6—7,80
26/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-114101104/501/1—8,16

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 25 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20091825 nghìn €
12/08/20101925 nghìn €
24/12/201120200 nghìn €
28/12/201121300 nghìn €
16/06/201221800 nghìn €
07/06/201524600 nghìn €
17/10/201625350 nghìn €
08/01/201726200 nghìn €
29/06/201726200 nghìn €
11/02/201827350 nghìn €
28/05/201827350 nghìn €
03/01/201928400 nghìn €
03/06/201928400 nghìn €
02/01/202029400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
03/08/202029225 nghìn €
29/12/202030275 nghìn €
01/06/202130400 nghìn €
21/10/202130450 nghìn €
16/01/202231325 nghìn €
09/06/202231350 nghìn €
14/11/202231300 nghìn €
02/04/202332300 nghìn €
22/06/202332275 nghìn €
19/10/202332250 nghìn €
28/12/202333225 nghìn €
25/03/202433200 nghìn €
12/06/202433150 nghìn €
15/10/202433150 nghìn €
08/01/202534125 nghìn €
01/04/202534125 nghìn €
24/06/202534100 nghìn €
28/12/202535100 nghìn €
31/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com