
Eren Tozlu là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
599Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 599 | 3 | 0 | 0 | 17 | 7 | 79% | 50% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/163 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/70 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/25 | 1 | 2/6 | — | 7,78 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 10/12 | V | 6,90 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 5/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | 7,53 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/20 | 0 | 4/10 | — | 7,58 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 3/9 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 6/11 | — | 6,46 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 7,80 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 8,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/08/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/06/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/10/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/01/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/01/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 225 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 275 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực55