
Eren Karadağ là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 168 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 73% | 47% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/57 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 2/2 | — | 7,15 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 3/6 | V | 6,84 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 3/7 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/03/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | — |
| 06/08/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Corum FK | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kucukcekmece | Corum FK | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Corum FK | Kucukcekmece | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Batman Petrolspor | Corum FK | Cho mượn | — |
| 02/09/2023 | Corum FK | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Caykur Rizespor | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Duzcespor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 01/09/2022 | Caykur Rizespor | Duzcespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Adanaspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Caykur Rizespor | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pazarspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Caykur Rizespor | Pazarspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Esenler Erokspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Caykur Rizespor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2018 | Caykur Rizespor U21 | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Caykur Rizespor U19 | Caykur Rizespor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực31