
Erdi Kasapoglu là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Adana 01 FK.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/01/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/06/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/06/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/11/2025 | Kusadasispor | Mazidagi Fosfat Spor | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2025 | Mazidagi Fosfat Spor | Kusadasispor | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Etimesgut Belediye Spor | Mazidagi Fosfat Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Adana 01 FK | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Nevsehirspor Genclik | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Duzcespor | Nevsehirspor Genclik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | Duzcespor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Erzincanspor | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | Menemen Belediye Spor | Erzincanspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2016 | Sanliurfaspor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2015 | Karsiyaka | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Karsiyaka U21 | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Karsiyaka Youth | Karsiyaka U21 | Chuyển nhượng | — |