Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erdi Dikmen

SariyerHậu vệTUR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Erdi Dikmen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.

Tiểu sử Erdi Dikmen

Erdi Dikmen là hậu vệ 29 tuổi, sinh ngày 06/02/1997, thi đấu cho Sariyer và mang quốc tịch Turkey. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, Erdi Dikmen có 3 trận ra sân, 139 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 22/07/2026, cầu thủ chuyển từ Belediye Vanspor sang Sariyer.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—311380000091%72%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/113 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/18 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erdi Dikmen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ SivassporH 1-13000001/202/3V6,40
13/10/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKB 1-4900000166/7315/6—6,66
10/10/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 1-1450000036/3811/2V6,29
19/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 0-3dự bị00000—0———
02/09/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Turkish First League@ AntalyasporT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131625 nghìn €
19/01/20141625 nghìn €
04/01/201517100 nghìn €
22/07/201518150 nghìn €
03/01/201618150 nghìn €
13/07/201619100 nghìn €
08/01/20171950 nghìn €
29/06/20172025 nghìn €
03/07/20182125 nghìn €
15/10/201922250 nghìn €
03/02/202022325 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
26/08/202023400 nghìn €
22/12/202023550 nghìn €
15/03/202124600 nghìn €
20/05/202124500 nghìn €
21/10/202124375 nghìn €
16/01/202224300 nghìn €
09/06/202225225 nghìn €
14/11/202225200 nghìn €
02/04/202326200 nghìn €
22/06/202326200 nghìn €
19/10/202326300 nghìn €
28/12/202326350 nghìn €
25/03/202427325 nghìn €
12/06/202427300 nghìn €
15/10/202427300 nghìn €
08/01/202527200 nghìn €
01/04/202528200 nghìn €
24/06/202528200 nghìn €
28/12/202528200 nghìn €
31/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Belediye VansporSariyerChuyển nhượng—
06/08/2025SakaryasporBelediye VansporChuyển nhượng—
31/07/2023AltinorduSakaryasporChuyển nhượng—
30/06/2022AnkaragucuAltinorduHết hạn mượn 0.166592M €166 nghìn €
29/06/2022AltinorduAnkaragucuCho mượn—
02/02/2022AnkaragucuAltinorduChuyển nhượng—
31/08/2020Ankara KeciorengucuAnkaragucuChuyển nhượng—
01/08/2017SamsunsporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng Free—
30/06/2014Samsunspor U21SamsunsporChuyển nhượng—
30/06/2012Samsunspor YouthSamsunspor U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com