
Erdi Dikmen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Tiểu sử Erdi Dikmen
Erdi Dikmen là hậu vệ 29 tuổi, sinh ngày 06/02/1997, thi đấu cho Sariyer và mang quốc tịch Turkey. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, Erdi Dikmen có 3 trận ra sân, 139 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 22/07/2026, cầu thủ chuyển từ Belediye Vanspor sang Sariyer.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 72% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/113 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/18 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | V | 6,40 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/73 | 1 | 5/6 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 1/2 | V | 6,29 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 16 | 25 nghìn € |
| 19/01/2014 | 16 | 25 nghìn € |
| 04/01/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/07/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/01/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Belediye Vanspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Sakaryaspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Altinordu | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ankaragucu | Altinordu | Hết hạn mượn 0.166592M € | 166 nghìn € |
| 29/06/2022 | Altinordu | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | Ankaragucu | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Ankara Keciorengucu | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | Samsunspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Samsunspor U21 | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Samsunspor Youth | Samsunspor U21 | Chuyển nhượng | — |