
Erdem Onur Beytas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankaraspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 454 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 454 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 25/08/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 31/08/2024 | 26 | — |
| 08/10/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Orduspor 1967 SK | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Corlu Spor 1947 | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Corlu Spor 1947 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Ankara Keciorengucu | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Iğdır FK | Ankara Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Ankara Keciorengucu | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kutahyaspor | Ankara Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | Ankara Keciorengucu | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Erzincanspor | Ankara Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Ankara Keciorengucu | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Iskenderunspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Kayserispor U21 | Iskenderunspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/12/2017 | Darica Genclerbirligi | Kayserispor U21 | Cho mượn | — |
| 06/08/2017 | Kayserispor U21 | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kayserispor Youth | Kayserispor U21 | Chuyển nhượng | — |