
Erdem Gokce là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/30 | 1 | 3/5 | — | 6,34 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,70 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 4/7 | — | 6,53 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 7,06 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,11 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/10/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/03/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pendikspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Karsiyaka | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Eyupspor | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Iğdır FK | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 12/09/2023 | Eyupspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Altinordu | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Eyupspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Balikesirspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2021 | Balikesirspor U19 | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Balikesirspor Youth | Balikesirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực34