Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erdem Dikbasan

Beyoglu Yeni CarsiTiền vệTUR
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Erdem Dikbasan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beyoglu Yeni Carsi.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League——6653500100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · 6 trận ra sân, 535 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erdem Dikbasan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/05/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporT 3-1450120115/1801/2—6,43
26/04/2026Turkish First League@ PendiksporB 0-2730031217/2313/11—6,47
19/04/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 6-0dự bị00000—0———
13/04/2026Turkish First League@ Erzurumspor FKB 0-227001109/1301/3—5,86
09/04/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026Turkish First League@ AmedsporB 1-6dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20232250 nghìn €
25/06/20232250 nghìn €
28/12/20232350 nghìn €
02/06/202423100 nghìn €
02/01/202524200 nghìn €
19/06/202524200 nghìn €
04/01/202625150 nghìn €
11/03/202625250 nghìn €
31/05/202625250 nghìn €
08/10/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026BolusporBeyoglu Yeni CarsiChuyển nhượng—
20/01/2026GMG KastamonusporBolusporChuyển nhượng—
26/08/2025KirklarelisporGMG KastamonusporChuyển nhượng—
04/08/2024Karaman FKKirklarelisporChuyển nhượng—
22/08/2023Karacabey BelediyesporKaraman FKChuyển nhượng—
29/06/2023KutahyasporKaracabey BelediyesporCho mượn—
26/01/2023Karacabey BelediyesporKutahyasporChuyển nhượng—
08/08/2022Darica GenclerbirligiKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
27/08/2019Gebzespor YouthDarica GenclerbirligiChuyển nhượng—
06/09/2018Pendikspor U19Gebzespor YouthChuyển nhượng—
18/09/2017Pendikspor YouthPendikspor U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com