
Erdem Dikbasan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beyoglu Yeni Carsi.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 6 | 6 | 535 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 6 trận ra sân, 535 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/23 | 1 | 3/11 | — | 6,47 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 1/3 | — | 5,86 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Boluspor | Beyoglu Yeni Carsi | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | GMG Kastamonuspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Kirklarelispor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Karaman FK | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Karacabey Belediyespor | Karaman FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kutahyaspor | Karacabey Belediyespor | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Karacabey Belediyespor | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Darica Genclerbirligi | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Gebzespor Youth | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2018 | Pendikspor U19 | Gebzespor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2017 | Pendikspor Youth | Pendikspor U19 | Chuyển nhượng | — |