Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erdem Cetinkaya

AnkarademirsporTiền đạoTUR
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Erdem Cetinkaya là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankarademirspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
460Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7646020200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 460 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201918300 nghìn €
03/02/202018400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
26/08/202019350 nghìn €
11/10/202019450 nghìn €
29/12/202019400 nghìn €
01/06/202120400 nghìn €
13/02/202220275 nghìn €
19/06/202221300 nghìn €
14/11/202221375 nghìn €
02/04/202322375 nghìn €
20/06/202322350 nghìn €
26/09/202322400 nghìn €
20/12/202322450 nghìn €
14/03/202422400 nghìn €
30/05/202423350 nghìn €
03/10/202423300 nghìn €
22/12/202423250 nghìn €
19/06/202524150 nghìn €
16/12/202524—
04/03/202624100 nghìn €
20/05/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026KasimpasaAnkarademirsporChuyển nhượng—
29/06/2025SariyerKasimpasaCho mượn—
12/01/2025KasimpasaSariyerChuyển nhượng—
29/06/2023Bodrum FKKasimpasaCho mượn—
07/09/2022KasimpasaBodrum FKChuyển nhượng—
19/07/2022Ankaraspor FKKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2022Bodrum FKAnkaraspor FKCho mượn—
27/01/2022Ankaraspor FKBodrum FKChuyển nhượng—
30/06/2019Ankaraspor U19Ankaraspor FKChuyển nhượng—
30/06/2018Ankaraspor YouthAnkaraspor U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực35
  • Kỹ thuật43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com