Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erdem·Canpolat

Esenler EroksporThủ mônTUR
25Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Erdem·Canpolat là thủ môn 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.

Tiểu sử Erdem·Canpolat

Erdem·Canpolat là thủ môn thi đấu cho Esenler Erokspor, mang quốc tịch Turkey và 25 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân, 810 phút thi đấu và 29 cứu thua, với điểm trung bình 6,77. Cao 194 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải, sinh ngày 13/04/2001. Giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2024, còn giá trị thị trường là 400 nghìn €. Hợp đồng kéo dài đến ngày 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất từ Caykur Rizespor đến Esenler Erokspor có ngày 25/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
31Cứu thua
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—1111990315969%75%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/349 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/162 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erdem·Canpolat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 4-29020032/400——5,66
16/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüH 1-19000033/400——6,46
10/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-09020019/390——6,40
20/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukB 0-29060121/270——7,39
14/09/2026Turkish First League@ BursasporH 2-29031115/4102/2V6,06
07/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-39020024/3211/2—5,54
04/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-09040026/310——7,58
30/08/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKB 0-19020022/290—V6,86
22/08/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 1-19030124/280——6,83
15/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 1-19021018/220——6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20201950 nghìn €
22/12/20201950 nghìn €
15/03/20211950 nghìn €
20/05/20212050 nghìn €
11/10/20212050 nghìn €
03/01/20222050 nghìn €
30/03/20222050 nghìn €
31/05/202221125 nghìn €
26/10/202221125 nghìn €
13/03/202321250 nghìn €
07/06/202322450 nghìn €
26/09/202322550 nghìn €
20/12/202322800 nghìn €
14/03/2024221,0 triệu €
30/05/2024231,0 triệu €
15/10/202423800 nghìn €
08/01/202523700 nghìn €
01/04/202523650 nghìn €
24/06/202524550 nghìn €
30/09/202524500 nghìn €
16/12/202524500 nghìn €
20/05/202625500 nghìn €
05/10/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Caykur RizesporEsenler EroksporChuyển nhượng—
02/07/2025PendiksporCaykur RizesporChuyển nhượng—
09/08/2023KasimpasaPendiksporChuyển nhượng—
16/09/2020Schalke IIKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2020Schalke 04 U19Schalke IIChuyển nhượng—
30/06/2018FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Sportfreunde Hamborn 07 YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2014VfL Bochum YouthSportfreunde Hamborn 07 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com