
Erdal Rakip là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Orebro SK.
Tiểu sử Erdal Rakip
Erdal Rakip là tiền vệ của Orebro SK, mang quốc tịch North Macedonia và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Erdal Rakip có 6 trận với 503 phút, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo, trong đó giải Sweden Superettan ghi nhận 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2018. Chuyển đến Orebro SK từ Miedz Legnica ngày 30/08/2026, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 6 | 6 | 492 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 492 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/06/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/11/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/11/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/11/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Miedz Legnica | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Free player | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Antalyaspor | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2023 | Malmo FF | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2019 | SL Benfica B | Malmo FF | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | Benfica | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Crystal Palace | Benfica | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Benfica | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2018 | Malmo FF | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực42