
Erce Kardeşler là thủ môn 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
35Cứu thua
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 35 | 2 | 8 | 55% | 85% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/322 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 67/208 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/28 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 15/35 | 0 | — | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | 90 | 7 | 0 | 1 | 15/34 | 0 | — | — | 7,04 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 1/2 | — | 7,82 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 29/44 | 0 | — | — | 7,88 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 6,63 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/27 | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | — | V | 6,00 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 12/26 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/01/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/03/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/09/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 13/03/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/09/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 425 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Amedspor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atakas Hatayspor | Amedspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Amedspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Atakas Hatayspor | Amedspor | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 18/07/2022 | Trabzonspor | Atakas Hatayspor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 18/07/2019 | Altinordu | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.455M € | 455 nghìn € |
| 01/02/2015 | Altinordu FK U21 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | Aliaga Futbol | Altinordu FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | Altinordu | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2012 | Bursaspor U18 | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bursaspor U17 | Bursaspor U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2009 | Canakkale Dardanel SK Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2008 | Bursaspor Youth | Canakkale Dardanel SK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 162
- Chỉ số 253
- Chỉ số 457
- Chỉ số 360