Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eray Sürül

Turk Metal KirikkaleTiền đạoTUR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Eray Sürül là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Turk Metal Kirikkale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—419700000——00—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 97 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20232025 nghìn €
28/12/20232010 nghìn €
02/06/20242110 nghìn €
02/01/20252110 nghìn €
19/06/20252225 nghìn €
11/09/202522—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026AfyonsporTurk Metal KirikkaleChuyển nhượng—
11/09/2025Başakşehir Futbol KulübüAfyonsporChuyển nhượng—
24/04/2025KirklarelisporBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
10/02/2025Başakşehir Futbol KulübüKirklarelisporChuyển nhượng—
02/02/2025Karaköprü Belediyesi Spor KulübüBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
25/08/2024Başakşehir Futbol KulübüKaraköprü Belediyesi Spor KulübüChuyển nhượng—
29/06/2024Karaman FKBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
21/08/2023Başakşehir Futbol KulübüKaraman FKChuyển nhượng—
30/06/2023Istanbul Basaksehir FK U19Başakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
21/08/2022Vitesse U21Istanbul Basaksehir FK U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Vitesse U18Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Vitesse Arnheim U17Vitesse U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse Arnheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2014ESA Arnhem YouthVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com