Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eraldo Cinari

Jeju SK FCTiền đạoALB
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Eraldo Cinari là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Jeju SK FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
K League 12026—532471018269%30%005,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/71 (69%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/23 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eraldo Cinari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 2-328000015/500/4—6,50
10/10/2026K League 1@ FC SeoulB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026K League 1@ Gangwon FCT 1-020000004/711/4—6,50
12/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 2-2610010012/1812/4—6,50
05/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 0-0710041416/2322/6——
30/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 3-1671131212/1812/5—8,71
15/08/2026K League 1vs FC AnyangT 2-0dự bị00000—0———
04/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 1-245000008/1201/4—5,61
18/05/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahB 0-3320020110/1300/1—6,72
14/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Wehda MeccaT 1-0900130218/2511/6—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201518125 nghìn €
26/11/201519125 nghìn €
06/03/201619250 nghìn €
13/06/201720350 nghìn €
13/11/201721325 nghìn €
14/01/201821325 nghìn €
27/06/201821325 nghìn €
08/01/201922275 nghìn €
01/01/202023375 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
16/11/202024325 nghìn €
11/02/202124300 nghìn €
05/06/202124375 nghìn €
16/01/202225325 nghìn €
16/03/202225250 nghìn €
09/06/202225225 nghìn €
14/11/202226150 nghìn €
18/05/202326700 nghìn €
13/12/202327600 nghìn €
21/05/202427600 nghìn €
04/12/202428600 nghìn €
11/06/202528700 nghìn €
17/12/202529700 nghìn €
03/06/202629650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Al-JabalainJeju SK FCChuyển nhượng—
10/09/2025FC ArtsakhAl-JabalainChuyển nhượng—
30/06/2024Shkendija TetovoFC ArtsakhChuyển nhượng—
17/01/2023SamsunsporShkendija TetovoChuyển nhượng—
30/06/2021Partizani TiranaSamsunsporChuyển nhượng—
30/08/2018Vllaznia ShkoderPartizani TiranaChuyển nhượng—
31/12/2014Vllaznia Shkoder U19Vllaznia ShkoderChuyển nhượng—
30/06/2013KF Vllaznia U17Vllaznia Shkoder U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com