
Eraldo Cinari là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 5 | 3 | 247 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 69% | 30% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/71 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 16/23 | 2 | 2/6 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 67 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 12/18 | 1 | 2/5 | — | 8,71 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 5,61 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 18/25 | 1 | 1/6 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/11/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/03/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/11/2017 | 21 | 325 nghìn € |
| 14/01/2018 | 21 | 325 nghìn € |
| 27/06/2018 | 21 | 325 nghìn € |
| 08/01/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 01/01/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 16/11/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 16/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Al-Jabalain | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | FC Artsakh | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Shkendija Tetovo | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Samsunspor | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Partizani Tirana | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Vllaznia Shkoder | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KF Vllaznia U17 | Vllaznia Shkoder U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực43