
Eoghan O'Connell là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.069Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 979 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 93% | 72% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 100% | 0 | 0 | 7,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 979 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 880/945 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/82 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/76 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/106 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/92 | 2 | 3/5 | — | 7,19 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 115/123 | 2 | 6/6 | — | 7,79 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 2 | 12/14 | — | 7,02 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 63/65 | 0 | 6/9 | — | 7,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/81 | 0 | 3/7 | V | 6,74 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 3/5 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/62 | 1 | 4/5 | — | 7,09 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 106/111 | 3 | 5/5 | — | 6,97 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89/95 | 1 | 5/8 | — | 7,07 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 133/142 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 27 | — |
| 28/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barnsley | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Free player | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Wrexham | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Charlton Athletic | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rochdale | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Bury | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celtic FC | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Walsall | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Celtic FC | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2016 | Cork City | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 15/02/2016 | Celtic FC | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Oldham Athletic | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Celtic FC | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Avondale United (IRL) | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực53