
Eo Jeong-Won
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Eo Jeong-Won là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Tiểu sử Eo Jeong-Won
Eo Jeong-Won là hậu vệ người South Korea, hiện thi đấu cho Gimcheon Sangmu Football Club, sinh ngày 08/07/1999 và 27 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và nặng 68 kg. Trong mùa 2026, Eo Jeong-Won có 30 trận với 2389 phút thi đấu và 2 kiến tạo, đạt điểm trung bình 6,11. Các số liệu này đều thuộc K League 1. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, hợp đồng đến 10/04/2028, sau khi chuyển từ Pohang Steelers vào ngày 11/10/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.389Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 30 | 26 | 2.389 | 0 | 0 | 2 | 17 | 5 | 82% | 48% | 4 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.389 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 733/891 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 26/69 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/98 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/186 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 73
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 326
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 3/3 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 1/4 | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/31 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/18 | 1 | 1/7 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/44 | 1 | 5/7 | — | 7,32 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/3 | — | 7,07 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Busan I Park | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2022 | Gimpo FC | Busan I Park | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Busan I Park | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Dongguk University | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Busan I Park U18 | Dongguk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Busan I Park U15 | Busan I Park U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Busan I Park U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực47