
Enzo Wirtz là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 403 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 75% | 39% | 1 | 0 | 4,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 4,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/46 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/5 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-1 | 36 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/8 | — | 5,60 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 6/13 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | 4/8 | V | 6,32 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/03/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/06/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/07/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/01/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/06/2023 | 27 | — |
| 15/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Eintracht Hohkeppel | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | 1.FC Kaan-Marienborn | Eintracht Hohkeppel | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Bonner | 1.FC Kaan-Marienborn | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | SV Rodinghausen | Bonner | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rot-Weiss Essen | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Wuppertaler | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Wegberg-Beeck | Wuppertaler | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Mönchengladbach | Wegberg-Beeck | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | 1.FC Mönchengladbach U19 | 1.FC Mönchengladbach | Chuyển nhượng | — |