
Enzo Tacafred là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 806 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 76% | 59% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/436 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/47 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/102 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/56 | 1 | 7/10 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 44/54 | 0 | 5/9 | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/73 | 2 | 4/7 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 8 | 12/19 | — | 6,89 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 2 | 3/6 | — | 5,76 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/58 | 1 | 7/10 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/43 | 3 | 8/12 | — | 7,45 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 4 | 10/16 | V | 6,19 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/43 | 1 | 6/14 | — | 6,09 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 3-2 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nancy U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nancy U17 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực46