Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Tacafred

NancyHậu vệFRA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Enzo Tacafred là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—998060007176%59%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/436 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/22 (36%)
Chuyền dài chính xác
18/47 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
16
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/102 (59%)
Không chiến thắng / thua
18 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 33
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Tacafred · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1900000238/5617/10—6,24
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0900021344/5405/9—7,26
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-3900010258/7324/7—6,51
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2900010039/46812/19—6,89
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1860000021/3223/6—5,76
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0900010148/5817/10—7,25
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0900000236/4338/12—7,45
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1900010023/31410/16V6,19
09/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-0900010026/4316/14—6,09
10/05/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 3-29101102/401/1—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 250 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20262026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202620250 nghìn €
22/03/2026201,0 triệu €
25/05/2026211,5 triệu €
20/09/2026211,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2023Nancy U19Nancy IIChuyển nhượng—
30/06/2022Nancy U17Nancy U19Chuyển nhượng—
30/06/2020AS Jeunesse Aubervilliers JugendNancy U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com