
Enzo Pérez Miranda là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
302Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 302 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 78% | 54% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/163 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 6/11 | — | 5,92 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 0 | 4/9 | — | 6,91 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 5,96 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 2-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 3/3 | — | 7,47 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 3/6 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 2/3 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2026 | 17 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Oviedo Vetusta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Oviedo U19 | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Oviedo Youth | Real Oviedo U19 | Chuyển nhượng | — |