Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Pérez

Deportivo MaipuTiền vệARG
40Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Enzo Pérez là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Maipu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.045Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—12121.04500000——314,74

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.045 phút · điểm TB 4,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacional@ Chacarita juniorsB 0-19000000—0——6,65
12/10/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin San JuanH 1-19000000—0——6,35
06/10/2026ARG Primera Nacional@ Nueva ChicagoT 1-09000000—0———
28/09/2026ARG Primera Nacionalvs TemperleyT 1-09000000—0—V—
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyH 1-19000000—0——6,35
13/09/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroH 2-29000000—0——6,30
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaH 0-09000000—0———
30/08/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 0-19000000—0——6,75
24/08/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 1-09000000—0———
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaT 2-19000000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 1,5 triệu €2008: 1,5 triệu €2008: 1,8 triệu €2008: 2,2 triệu €2009: 2,2 triệu €2009: 2,7 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 3,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 9,0 triệu €2014: 11,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2014: 23,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/2007211,5 triệu €
01/04/2008221,5 triệu €
02/09/2008221,8 triệu €
19/12/2008222,2 triệu €
13/05/2009232,2 triệu €
05/10/2009232,7 triệu €
04/01/2010233,0 triệu €
20/01/2010233,0 triệu €
12/07/2010242,5 triệu €
31/12/2010243,5 triệu €
27/06/2011253,0 triệu €
01/02/2012253,0 triệu €
09/11/2012264,5 triệu €
26/03/2013277,5 triệu €
01/07/2013279,0 triệu €
19/02/20142711,0 triệu €
24/07/20142820,0 triệu €
29/09/20142823,0 triệu €
22/01/20152825,0 triệu €
30/06/20152925,0 triệu €
22/11/20152920,0 triệu €
21/02/20163015,0 triệu €
06/04/20163014,0 triệu €
14/07/20163012,0 triệu €
23/01/20173010,0 triệu €
04/06/2017318,0 triệu €
08/10/2017316,0 triệu €
07/05/2018322,5 triệu €
17/12/2018322,5 triệu €
05/08/2019332,5 triệu €
04/12/2019332,5 triệu €
07/04/2020342,0 triệu €
07/02/2021342,0 triệu €
19/10/2021352,5 triệu €
23/05/2022362,0 triệu €
05/09/2022361,5 triệu €
25/10/2022361,5 triệu €
03/07/2023371,0 triệu €
18/12/202337700 nghìn €
11/06/202438600 nghìn €
12/12/202438450 nghìn €
01/04/202539300 nghìn €
01/06/202539250 nghìn €
16/12/202539150 nghìn €
21/05/202640100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Argentinos JuniorsDeportivo MaipuChuyển nhượng—
13/01/2026River PlateArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
02/01/2025Estudiantes La PlataRiver PlateChuyển nhượng—
09/01/2024River PlateEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/06/2017Valencia CFRiver PlateHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
01/01/2015BenficaValencia CFHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
29/06/2012Estudiantes La PlataBenficaCho mượn—
08/02/2012BenficaEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/06/2011Estudiantes La PlataBenficaHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
30/06/2007Godoy Cruz Antonio TombaEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/06/2003Godoy Cruz U20Godoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
30/06/2002Club Deportivo Maipú U20Godoy Cruz U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh65
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com