
Enzo Pérez là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Maipu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.045Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 12 | 12 | 1.045 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 4,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.045 phút · điểm TB 4,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2008 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/09/2008 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2008 | 22 | 2,2 triệu € |
| 13/05/2009 | 23 | 2,2 triệu € |
| 05/10/2009 | 23 | 2,7 triệu € |
| 04/01/2010 | 23 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2010 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/07/2010 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2010 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2011 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/11/2012 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/03/2013 | 27 | 7,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 27 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2014 | 27 | 11,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 28 | 20,0 triệu € |
| 29/09/2014 | 28 | 23,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 28 | 25,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 25,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 29 | 20,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 30 | 15,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 30 | 14,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 30 | 12,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 30 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 31 | 8,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 31 | 6,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 32 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 33 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 33 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 34 | 2,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 35 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 36 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 36 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 36 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 37 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 37 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 38 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 38 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 39 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 39 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 39 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 40 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Argentinos Juniors | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | River Plate | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Estudiantes La Plata | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | River Plate | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valencia CF | River Plate | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 01/01/2015 | Benfica | Valencia CF | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 29/06/2012 | Estudiantes La Plata | Benfica | Cho mượn | — |
| 08/02/2012 | Benfica | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Estudiantes La Plata | Benfica | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/06/2007 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Godoy Cruz U20 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Club Deportivo Maipú U20 | Godoy Cruz U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh65
- Thể lực59