
Enzo Miguel·Larrosa Martinez
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Enzo Miguel·Larrosa Martinez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Tiểu sử Enzo Miguel·Larrosa Martinez
Enzo Miguel·Larrosa Martinez là tiền đạo mang quốc tịch Uruguay, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Dep.Independiente Medellin. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân với 613 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 5 | 610 | 1 | 0 | 1 | 16 | 5 | 68% | 49% | 2 | 0 | 6,57 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/94 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/04/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 03/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 4/8 | V | 6,16 |
| 31/03/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 8/13 | — | 6,26 |
| 20/03/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/09/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.