
Enzo Martínez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Tiểu sử Enzo Martínez
Enzo Martínez là hậu vệ thi đấu cho Gimnasia La Plata, mang quốc tịch Uruguay và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Enzo Martínez có 30 trận ra sân với 2665 phút thi đấu, ghi 2 bàn ở VĐQG Argentina và có 2 trận tại Copa Argentina. Ngày 02/09/2024, cầu thủ chuyển từ Liverpool URU sang Gimnasia La Plata, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2028. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.665Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1332Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 28 | 2.485 | 2 | 0 | 0 | 19 | 6 | 78% | 61% | 5 | 1 | 6,64 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.485 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 870/1114 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 115/272 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 56
- Phá bóng
- 188
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 144/235 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 76 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 46
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 271
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/65 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 5/7 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/54 | 5 | 10/12 | — | 7,60 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/59 | 2 | 8/9 | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 5/8 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 4/5 | V | 6,83 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/23 | 2 | 5/7 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 2 | 8/10 | — | 6,34 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 5/10 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/22 | 0 | 6/8 | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 21/10/2020 | 22 | 525 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2024 | Liverpool URU | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Free Player | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Defensor Sporting Montevideo | Free Player | Trở lại | — |
| 20/08/2023 | Free Player | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pachuca | Free Player | Trở lại | — |
| 26/01/2023 | Queretaro FC | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Velez Sarsfield | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | CA Penarol | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Tondela | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | CA Penarol | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Penarol U19 | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh82
- Thể lực73