
Enzo Martínez
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Enzo Martínez là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Genets Anglet.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 04/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/20 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/32 | 1 | 4/8 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 5-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 2/6 | — | 5,92 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/24 | 1 | 3/6 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 5-0 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 1/4 | — | 7,73 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 5,93 |
| 16/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 27/05/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/07/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/11/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/05/2018 | 27 | 475 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 475 nghìn € |
| 02/10/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 09/04/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 24/11/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 07/08/2026 | Aviron Bayonnais B | Genets Anglet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aviron Bayonnais | Aviron Bayonnais B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | SA Mérignac B | Aviron Bayonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SA Mérignac U19 | SA Mérignac B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ53
Kỹ thuật54
Tư duy51
Sức mạnh43
Thể lực43