Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Leopold

26Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Enzo Leopold là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10200000090%100%007,20
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Leopold · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-3dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ TSV Schott MainzT 5-0200000118/2012/2—7,20
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 3-3900000433/3659/12—7,20
09/05/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848H 1-1900000043/5424/8—6,35
03/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterH 3-3900010073/7413/8—6,69
25/04/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-1900000187/9404/8—6,65
19/04/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07H 1-1900000184/9518/10—7,01
12/04/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 2-0900031149/5428/12—7,02
05/04/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergH 1-1900000286/9327/10—7,15
21/03/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0720000022/2604/8V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20191925 nghìn €
05/02/20201925 nghìn €
14/09/20202025 nghìn €
14/02/20212050 nghìn €
29/06/20212075 nghìn €
29/12/202121175 nghìn €
15/03/202221225 nghìn €
31/05/202221325 nghìn €
27/09/202222600 nghìn €
29/11/202222800 nghìn €
27/06/202322600 nghìn €
19/10/2023231,0 triệu €
14/12/2023231,5 triệu €
21/03/2024232,0 triệu €
05/06/2024232,0 triệu €
24/09/2024242,5 triệu €
18/12/2024242,5 triệu €
18/06/2025242,5 triệu €
08/10/2025253,0 triệu €
15/12/2025253,0 triệu €
31/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hannover 96Borussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2022SC Freiburg IIHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2019SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2017SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SC Freiburg YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Zeller FV YouthSC Freiburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2010FV Unterharmersbach YouthZeller FV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy61
  • Sức mạnh55
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com