
Enzo Le Fée là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 610 | 1 | 1 | 1 | 12 | 3 | 76% | 52% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 149 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 82% | 56% | 1 | 0 | 6,96 |
| Summer Series Ngoại hạng Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 40% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/211 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/65 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 7,04 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 8/14 | — | 6,16 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SCU Torreense | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/4 | V | 6,03 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/37 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 3-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 21/27 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 21/27 | 2 | 12/18 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/15 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/35 | 4 | 10/12 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/23 | 1 | 5/11 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 3/11 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,6 triệu € |
| 13/08/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 22 | 9,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AS Roma | Sunderland | Hết hạn mượn 23.75M € | 23,8 triệu € |
| 29/06/2025 | Sunderland | AS Roma | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | AS Roma | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Stade Rennais FC | AS Roma | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 06/07/2023 | Lorient | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật81
- Tư duy58
- Sức mạnh51
- Thể lực58