Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Le Fée

SunderlandTiền vệFRA
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Enzo Le Fée là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7761011112376%52%006,68
Cúp C2 châu Âu2026-2027—311491107382%56%106,96
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—11451001183%40%007,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/211 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
9/20 (45%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/65 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/63 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Le Fée · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanH 1-1270021316/1801/3—7,04
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCB 0-2900010022/2938/14—6,16
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ SCU TorreenseT 2-1320010015/1801/4V6,03
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-2810010326/3701/5—6,39
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 3-5900100521/2715/9—7,70
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-0901042421/27212/18—7,80
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-2900031210/1502/3—6,49
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 1-1901031024/35410/12—6,64
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 1-0890041120/2315/11—7,20
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2800000039/4413/11—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 600 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201919600 nghìn €
05/01/2020191,8 triệu €
07/04/2020201,6 triệu €
13/08/2020203,0 triệu €
14/10/2020204,5 triệu €
06/01/2021205,0 triệu €
03/06/2021215,0 triệu €
15/12/2021215,0 triệu €
29/05/2022226,0 triệu €
18/09/2022229,0 triệu €
01/11/20222212,0 triệu €
26/03/20232315,0 triệu €
26/06/20232320,0 triệu €
17/12/20232320,0 triệu €
02/06/20242418,0 triệu €
17/10/20242420,0 triệu €
17/12/20242418,0 triệu €
26/05/20252518,0 triệu €
16/10/20252520,0 triệu €
08/12/20252520,0 triệu €
08/03/20262625,0 triệu €
02/06/20262628,0 triệu €
06/10/20262630,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AS RomaSunderlandHết hạn mượn 23.75M €23,8 triệu €
29/06/2025SunderlandAS RomaCho mượn—
09/01/2025AS RomaSunderlandChuyển nhượng—
09/07/2024Stade Rennais FCAS RomaHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
06/07/2023LorientStade Rennais FCHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2019Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2017Lorient U19Lorient IIChuyển nhượng—
30/06/2016Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Lorient YouthLorient U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật81
  • Tư duy58
  • Sức mạnh51
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com