
Enzo Koffi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 151 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/77 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 3/7 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 2 | 7/10 | — | 6,85 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | 50 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 7/13 | — | 6,85 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/4 | V | 6,71 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/5 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Havre U17 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |