Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Koffi

Havre Athletic ClubTiền đạoFRA
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Enzo Koffi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Havre Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—601510003284%57%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/77 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Koffi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 1-3280000117/2123/7—6,57
10/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 2-321000006/812/4—6,24
13/09/2026Ligue 1vs Angers SCOH 0-010000003/311/2—6,55
06/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 1-2280000217/1927/10—6,85
30/08/2026Ligue 1@ LyonH 1-114001103/302/2—6,86
23/08/2026Ligue 1vs AS MonacoB 0-1500021119/2317/13—6,85
18/05/2026Ligue 1@ LorientT 2-0450000112/1702/4V6,71
11/05/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-110000006/901/2—6,29
03/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-115000001/222/5—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/202519100 nghìn €
14/12/202519100 nghìn €
26/03/2026201,5 triệu €
31/05/2026201,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2023Le Havre U17Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2021Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com