
Enzo Hoyos là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
1.969Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 29 | 26 | 1.969 | 3 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 4,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.969 phút · điểm TB 4,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,00 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | T 3-1 | 72 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/09/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 11/11/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực34