Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Hoyos

Ferrol Carril OesteTiền vệARG
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Enzo Hoyos là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
1.969Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—29261.96930400——504,48

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.969 phút · điểm TB 4,48

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Hoyos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs Racing de CordobaT 1-06300000—0—V6,30
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Central Norte SaltaH 1-17400000—0——6,05
03/10/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MadrynB 0-27800000—0———
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Defensores de BelgranoT 1-06900000—0———
20/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Ciudad de BolivarT 1-07601000—0—V7,00
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Almirante BrownH 0-05700000—0———
05/09/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico Mitre de Santiago del EsteroH 0-08000000—0———
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesH 2-27300000—0——5,90
25/08/2026ARG Primera Nacionalvs All BoysT 1-09000000—0——6,50
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico AtlantaT 3-17211000—0——7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212110 nghìn €
21/12/20212125 nghìn €
04/07/202222175 nghìn €
15/12/202222350 nghìn €
16/07/202323275 nghìn €
19/12/202323350 nghìn €
28/03/202423500 nghìn €
12/06/202424700 nghìn €
18/09/202424850 nghìn €
11/11/202424850 nghìn €
29/06/202525700 nghìn €
09/12/202525600 nghìn €
14/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com